bathing tub

bathing tub

A child splashes happily in the bathing tub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồn tắm: "bathing tub" một vật chứa tương đối lớn, thường hình chữ nhật hoặc oval, được thiết kế để chứa nước dùng để tắm rửa cơ thể. có thể được làm bằng sứ, nhựa, kim loại hoặc gỗ.
dụ sử dụng
  • ( ấy đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm thêm muối tắm.)
  • (Ngôi nhà vẫn còn một bồn tắm chân móng trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a bathing tub": chuẩn bị một bồn tắm bằng cách xả nước vào.

    • He drew a hot bathing tub after a long day at work. (Anh ấy đã chuẩn bị một bồn tắm nước nóng sau một ngày làm việc dài.)
  • "bathing tub surround": phần bao quanh bồn tắm, thường gạch hoặc đá.

    • The bathing tub surround was made of marble. (Phần bao quanh bồn tắm được làm bằng đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathtub (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "bathing tub".

    • I need to clean the bathtub before guests arrive. (Tôi cần lau sạch bồn tắm trước khi khách đến.)
  • Bath (danh từ): hành động tắm hoặc bồn tắm (ngắn gọn hơn).

    • She takes a bath every evening. ( ấy tắm mỗi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bathtub: bồn tắm (từ thông dụng nhất).
  • Tub: bồn (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • The kids splashed in the tub. (Bọn trẻ nước trong bồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bathing tub". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Fill up the bathing tub: đổ đầy bồn tắm.
      • Please fill up the bathing tub for the baby. (Làm ơn đổ đầy bồn tắm cho em bé.)
Thành ngữ liên quan
  • "To throw the baby out with the bathwater": vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu (thành ngữ chứa "bathwater", liên quan đến bồn tắm).
    • We shouldn't throw the baby out with the bathwater by abandoning the whole project. (Chúng ta không nên vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu bằng cách từ bỏ toàn bộ dự án.)